vâng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuân theo, nghe theo: Hành động chấp nhận và làm theo một mệnh lệnh, lời khuyên, hoặc ý muốn của người khác, thường thể hiện sự kính trọng.
- Thán từ:
- Từ dùng để trả lời một cách lễ phép: Thể hiện sự đồng ý, chấp thuận, hoặc xác nhận điều người khác vừa nói, đồng thời bày tỏ thái độ tôn trọng, lịch sự với người đối thoại, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cái phải biết vâng lời cha mẹ.
- Anh ấy luôn vâng theo chỉ dẫn của thầy giáo.
- Thán từ:
- "Con về nhà sớm nhé!" - "Vâng, con biết rồi ạ."
- "Cháu có nhận ra lỗi của mình không?" - "Vâng, cháu nhận ra ạ."
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vâng ạ": Cách nói lễ phép hơn, thường dùng khi trả lời người lớn tuổi hoặc trong những tình huống cần sự trang trọng.
- "Bà gọi cháu có việc gì ạ?" - "Vâng ạ, cháu nghe đây ạ."
- "Vâng, dạ": Cách trả lời rất lễ phép và kính cẩn, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.
- Khi thầy giáo gọi, học sinh đứng dậy thưa: "Vâng, dạ!".
Biến thể và từ liên quan
- Vâng lời (động từ): Nghe và làm theo lời dạy bảo (thường của cha mẹ, thầy cô).
- Đứa trẻ ngoan ngoãn và rất biết vâng lời.
- Vâng ý (động từ): Nghe theo, chiều theo ý muốn của người khác.
- Anh ấy luôn vâng ý vợ trong mọi chuyện.
- Dạ (thán từ): Từ dùng để đáp lại lời gọi hoặc thể hiện sự đồng ý, lễ phép tương tự "vâng", phổ biến ở miền Trung và miền Nam Việt Nam.
- "Con ăn cơm chưa?" - "Dạ, con ăn rồi."
Từ đồng nghĩa
- Đồng ý (động từ): Có cùng ý kiến, chấp thuận (mang tính chất bình đẳng hơn, ít thể hiện sự kính trọng theo thứ bậc so với "vâng").
- Nhận lời (động từ): Chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu.
- Tuân theo (động từ): Làm đúng theo quy định, mệnh lệnh (nghĩa tương tự "vâng" khi là động từ).
Từ trái nghĩa
- Cãi (động từ): Nói trái lại, không chịu nghe theo.
- Từ chối (động từ): Không chấp nhận, không đồng ý.
- Vâng (khi dùng với giọng điệu mỉa mai): Thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không thực sự đồng ý.
- "Vâng, vâng, anh cứ nói đi!" (với giọng điệu bực bội).
- đgt Tuân theo: Vâng lời khuyên giải thấp cao (K); Vâng lệnh cấp trên.
- th Từ dùng để trả lời một cách lễ độ, tỏ ý ưng thuận hay nhận là đúng: Mai con phải dậy sớm để đi học nhé. - ; Cháu có hiểu làm thế là sai không?- Vâng, cháu cũng hiểu thế.