vâng

  1. obéir
    • Vâng lệnh
      obéir à un ordre
  2. oui
    • Vâng , tôi nghe đây
      oui, j'écoute

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vâng
Con chó vâng lời chủ và ngồi xuống.