vai
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
vai
vai
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vai"
đầm
đào
áo dài
bá
bạch cầu
báng
báo chí
bả vai
bồng
bùi nhùi
cái
cánh
cánh tay
Cao Thông
cất
chấm
chen
chị
choàng
chú
cô
Cung bích
cường quốc
dấu thánh giá
diễn viên
Dương Hậu
ê
ẹo
ẽo ẹt
gánh
ghé
ghé vai
già
giấu tiếng
gùi
gương mẫu
hề
hia
hích
hóa trang
huynh
địa vị
kề
khiêng vác
khoác
lá
lai
làm cái
làm trò
lay
linh hồn
lưng
Lưỡng Kiên (núi)
Mãi Thần
mờm
nách
nải
nằm nghiêng
ngang nhiên
ngôi
ngù
nguây nguẩy
ngực
Nguyễn Phúc Bửu Lân
nhân vật
nhún vai
đóng
độn vai
quàng
Quảng Hưng Long
quan trọng
quyết định
ra trò
rồng rắn
rướn
ruộng biên
sả
sắm vai
sấn
sánh vai
sát cánh
sĩ tử
so
sống
sun
sụn
tàn nhang
tay
thâm
thẩu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...