var

Định nghĩa

Danh từ: - Var (đơn vị đo công suất điện phản kháng): Trong kỹ thuật điện, "var" đơn vị đo công suất phản kháng trong mạch điện xoay chiều (AC). Một var tương đương với công suất tiêu tán khi hiệu điện thế 1 vôn (volt) tạo ra dòng điện 1 ampe (ampere) trong điều kiện lệch pha.

dụ sử dụng
  • (Tụ điện được định mức ở 50 var để công suất phản kháng trong mạch.)
  • (Các kỹ sư đo công suất phản kháng bằng var để phân tích hiệu suất của hệ thống xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilovar" (kvar): Một nghìn var, thường dùng trong hệ thống điện lớn.
    • The transformer has a reactive power rating of 500 kvar. (Máy biến áp định mức công suất phản kháng 500 kvar.)
  • "megavar" (Mvar): Một triệu var, dùng cho các nhà máy điện hoặc lưới điện quốc gia.
    • The power plant can supply up to 200 Mvar of reactive power. (Nhà máy điện có thể cung cấp tới 200 Mvar công suất phản kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactive power (công suất phản kháng): Khái niệm liên quan, "var" đơn vị đo của .
    • Reactive power, measured in var, is essential for voltage regulation. (Công suất phản kháng, đo bằng var, rất cần thiết để điều chỉnh điện áp.)
  • VAR (viết tắt): Cũng có thể viết tắt của "value at risk" trong tài chính, nhưng trong ngữ cảnh này, "var" đơn vị điện.
Từ đồng nghĩa
  • Volt-ampere reactive (VAr): Tên đầy đủ của đơn vị, thường viết tắt var.
    • The device consumes 100 volt-ampere reactive (VAr) of power. (Thiết bị tiêu thụ 100 volt-ampere phản kháng (VAr) điện năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "var" đây danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "var" do tính chuyên ngành của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "var"

var
A technician checks the var reading on the power meter.