vara

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo chiều dài của Tây Ban Nha: "vara" một đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng một yard (0,914 mét), nhưng giá trị khác nhau tùy theo từng địa phương ( dụ: ở một số vùng, một vara có thể dài hơn hoặc ngắn hơn một chút).

dụ sử dụng
  • (Mảnh đất được đo bằng vara, không phải mét.)
  • (Vào thời thuộc địa, vara thường được dùng để đo đạc tài sản đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vara de Burgos": một biến thể cụ thể của đơn vị vara được sử dụng ở Burgos, Tây Ban Nha, thường dài khoảng 0,8359 mét.

    • The vara de Burgos was a standard in northern Spain. (Vara de Burgos một tiêu chuẩnmiền bắc Tây Ban Nha.)
  • "Vara castellana": đơn vị vara phổ biến ở Castilla, tương đương khoảng 0,8359 mét.

    • The vara castellana was widely used in Spanish colonies. (Vara castellana được sử dụng rộng rãicác thuộc địa Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Vara (đơn vị đo lường): không biến thể khác trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, "vara" còn có nghĩa "que" (cây gậy) hoặc "cành cây".
  • Varas (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "vara".
    • The surveyor recorded the distances in varas. (Người khảo sát ghi lại khoảng cách bằng varas.)
Từ đồng nghĩa
  • Spanish yard: yard Tây Ban Nha (mô tả tương đương nhưng không chính xác).
  • Unit of length: đơn vị đo chiều dài (khái quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "vara".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vara".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vara
A tailor uses a wooden vara to measure a length of fabric.