varia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Tuyển tập tạp phẩm, tạp tuyển: Một tập hợp các bài viết, ghi chép hoặc tác phẩm ngắn về nhiều chủ đề khác nhau, thường có tính chất học thuật, văn học hoặc ghi chép cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écrivain a publié ses varia l'année dernière. (Nhà văn đã xuất bản tuyển tập tạp phẩm của mình vào năm ngoái.)
- Ce volume de varia contient des essais sur l'art et la philosophie. (Tập tạp tuyển này chứa các tiểu luận về nghệ thuật và triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les varia d'un auteur": Tuyển tập tạp phẩm của một tác giả.
- Les varia de cet historien sont une mine d'informations. (Tuyển tập tạp phẩm của sử gia này là một kho tàng thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Variorum (danh từ giống đực): Một ấn bản của một tác phẩm (thường là cổ điển) có kèm theo các ghi chú, bình luận của nhiều học giả khác nhau.
- Miscellanées (danh từ giống cái, số nhiều): Tuyển tập tạp văn, có nghĩa gần giống với "varia".
Từ đồng nghĩa
- Recueil (danh từ giống đực): Tuyển tập, tập hợp.
- Mélanges (danh từ giống đực, số nhiều): Tập hợp hỗn hợp, tuyển tập các bài viết về nhiều chủ đề.
danh từ giống đực (số nhiều)
- tuyển tập tạp phẩm, tạp tuyển