verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
25
26
27
28
29
»
»»
Words Mentioning "verb"
lưu đày
lưu danh
lưu hành
lưu lạc
lưu tâm
luyện
luyện thi
ly biệt
ly dị
lý giải
ly hương
lý luận
mạ
mắc
mặc
mà cả
mạch
mách
mặc niệm
mã hóa
mài
mãi dâm
mạ điện
mai phục
mai táng
mãn
màng
mắng
mạng
mang
máng
mang tiếng
manh tâm
mân mê
mạo hiểm
mạo nhận
mấp máy
mấp mé
mất
mạt sát
mất trí
mâu thuẫn
mạ vàng
may
mê
mé
mến
mến phục
mét
mếu
miễn
miễn dịch
miễn thứ
miễn trừ
miêu tả
mím
mỉm cười
minh họa
mò
mơ
mổ
mở
mớ
mở đầu
mọc
móc
mọc răng
mời
moi
mở màn
mở mang
mở miệng
mòn
mong
mơn trớn
mô phỏng
mót
mô tả
mơ tưởng
mơ ước
mổ xẻ
mua
mửa
mua bán
mua chuộc
mua sắm
múa võ
mua vui
mục kích
mừng
««
«
25
26
27
28
29
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...