dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

lưu đày
lưu danh
lưu hành
lưu lạc
lưu tâm
luyện
luyện thi
ly biệt
ly dị
lý giải
ly hương
lý luận
mạ
mắc
mặc
mà cả
mạch
mách
mặc niệm
mã hóa
mài
mãi dâm
mạ điện
mai phục
mai táng
mãn
mạng
mắng
máng
màng
mang
mang tiếng
manh tâm
mân mê
mạo hiểm
mạo nhận
mấp máy
mấp mé
mất
mạt sát
mất trí
mâu thuẫn
mạ vàng
may
mê
mé
mến
mến phục
mét
mếu
miễn
miễn dịch
miễn thứ
miễn trừ
miêu tả
mím
mỉm cười
minh họa
mổ
mò
mơ
mớ
mở
mở đầu
móc
mọc
mọc răng
mời
moi
mở màn
mở mang
mở miệng
mòn
mong
mơn trớn
mô phỏng
mót
mô tả
mơ tưởng
mơ ước
mổ xẻ
mua
mửa
mua bán
mua chuộc
mua sắm
múa võ
mua vui
mục kích
mừng
  • ««
  • «
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...