dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

lang bạt
lăng mạ
lằng nhằng
lăng nhục
lãng phí
lăng quăng
lắng tai
lang thang
lảng tránh
lảng vảng
lăng xăng
lành
lãnh
lánh
lãnh đạo
lãnh hội
lánh mặt
lánh nạn
lánh xa
lăn lộn
lẩn quẩn
lẩn quất
lăn tay
lan tràn
lẩn tránh
lẩn vào
láo
la ó
lao
lảo đảo
lập
lắp
lấp
lập chí
lập công
lập kỷ lục
lấp lánh
lấp liếm
lấp ló
lập mưu
lập nghiệp
lập pháp
lát
lật
lật nhào
lật đổ
lật tẩy
lau
làu bàu
lau chùi
lay
lây
láy
lạy
lấy
lay chuyển
lảy cò
lấy cung
lây lất
lay động
lấy xuống
lê
le
lể
lễ
lễ bái
lem
len
lèn
lên
lên án
lên giá
lênh đênh
lênh láng
lên lớp
lên mặt
lên men
lên đường
lẹo
leo
lẻo
leo lét
leo trèo
lìa
lịch lãm
liếc
liếm
liệm
liền
liên can
  • ««
  • «
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...