dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
26
27
28
29
30
»
»»
Words Mentioning "verb"
mượn
mướn
muốn
mưu sinh
na
nã
nài
nài nỉ
nằm
nạm
nắm
nằm mê
nằm ngủ
nằm vạ
nắn
nâng
nặng lời
nâng đỡ
nạo
nao núng
nạo óc
nạo vét
nấp
nạp
nạp thuế
nạt nộ
nấu ăn
nạy
nảy
nảy ra
nể
nẻ
né
needly
nề hà
nêm
nếm
ném
nén
nên
nén giận
nén lòng
neo
né tránh
nêu
ngã
ngả
ngạc nhiên
ngại
ngả lưng
ngẫm
ngâm
ngấm
ngắm
ngậm
ngâm nga
ngậm ngùi
ngả mũ
ngăn
ngán
ngân
ngăn cấm
ngáng
ngả nghiêng
ngảnh cổ
ngần ngừ
ngạo
ngào
ngào ngạt
ngạt
ngắt
ngáy
nghe
nghe lén
nghển
nghênh chiến
nghênh tân
nghẹt mũi
nghĩ
nghỉ
nghi
nghiêm cấm
nghiền
nghiến
nghiên cứu
nghị hòa
nghị luận
nghinh
nghỉ việc
ngờ
««
«
26
27
28
29
30
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...