verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
27
28
29
30
31
»
»»
Words Mentioning "verb"
ngờ
ngó
ngoạm
ngồi
ngồi ì
ngồi tù
ngộ nhận
ngủ
ngụ
ngứa
ngừng
ngược đãi
ngưỡng mộ
ngụy trang
nhắc
nhắc lại
nhắc nhở
nhai
nhái
nhằm
nhắm
nhắm hướng
nhận
nhân
nhận biết
nhận chìm
nhàn du
nhận định
nhận lời
nhấn mạnh
nhăn mặt
nhận mặt
nhẫn nại
nhận ra
nhận thức
nhạo
nhắp
nhập khẩu
nhập ngũ
nhặt
nhất định
nhậu
nhay
nháy
nhảy
nhảy dù
nhảy sào
nhảy vọt
nhiễm bịnh
nhiếp ảnh
nhìn
nhì nhèo
nhìn nhận
nhịn nhục
nhịn đói
nhìn thấy
nhíp
nhịp
nhớ
nhỡ
nhờ
nhổ cỏ
nhồi bột
nhồi sọ
nhóm
nhộn
nhổ răng
nhốt
nhử
nhức
nhục mạ
nhúng
nhuộm
nhượng bộ
nhường lại
ních
niêm phong
niêm yết
nịnh hót
nín khóc
nổ
nợ
nở
nổi
nối
nới
nói
nói bậy
nói chuyện
nói dối
««
«
27
28
29
30
31
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...