verify
/'verifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kiểm tra, xác minh tính chính xác: Hành động kiểm tra lại thông tin, dữ liệu hoặc tuyên bố để đảm bảo rằng chúng là đúng sự thật hoặc chính xác.
- Xác nhận, chứng thực: Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lời xác nhận để chứng minh rằng điều gì đó là có thật hoặc đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Please verify your email address by clicking the link we sent. (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn bằng cách nhấp vào liên kết chúng tôi đã gửi.)
- The accountant will verify all the figures in the report. (Kế toán sẽ kiểm tra lại tất cả các con số trong báo cáo.)
- Can you verify that the doors are locked before you leave? (Bạn có thể kiểm tra xem các cửa đã khóa chưa trước khi rời đi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to verify a statement": thẩm tra một lời tuyên bố.
- The journalist tried to verify the politician's statement with independent sources. (Nhà báo cố gắng thẩm tra lời tuyên bố của chính trị gia với các nguồn độc lập.)
- "to verify a witness": xác minh một lời khai làm chứng.
- The lawyer will verify the witness's account of events. (Luật sư sẽ xác minh lời kể về sự việc của nhân chứng.)
- "to verify a claim": xác minh một yêu sách, tuyên bố.
- The insurance company needs to verify the claim before making a payment. (Công ty bảo hiểm cần xác minh yêu sách trước khi thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Verification (n): sự xác minh, sự kiểm chứng.
- Identity verification is required to open a bank account. (Việc xác minh danh tính là bắt buộc để mở tài khoản ngân hàng.)
- Verifiable (adj): có thể kiểm chứng, có thể xác minh được.
- We need verifiable evidence to support this theory. (Chúng ta cần bằng chứng có thể kiểm chứng được để hỗ trợ lý thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
- Confirm: xác nhận (thường dựa trên thông tin đã có).
- Check: kiểm tra.
- Validate: xác nhận tính hợp lệ.
- Authenticate: xác thực, chứng thực.
Từ trái nghĩa
- Disprove: bác bỏ, chứng minh là sai.
- Refute: bác bỏ.
- Invalidate: làm mất hiệu lực, chứng minh là không hợp lệ.
ngoại động từ
- thẩm tra, kiểm lại
- to verify a statementthẩm tra một lời tuyên bố
- to verify the items of a billkiểm lại các khoản của một hoá đơn
- xác minh (lời nói, sự kiện)
- to verify a witnessxác minh một lời khai làm chứng
- thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)