Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
quiver
/'kwivə/
Jump to user comments
danh từ
  • bao đựng tên
IDIOMS
  • to have an arrow left in one's quiver
    • (xem) arrow
  • a quite full of children
    • gia đình đông con
  • to have one's quiver full
    • đông con
danh từ
  • sự rung, sự run
  • tiếng rung, tiếng run
nội động từ
  • rung; run
    • voice quivers
      giọng nói run run
ngoại động từ
  • vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh)
Comments and discussion on the word "quiver"