Videoabate

/ə'beit/

Học cách sử dụng từ abate trong tiếng Anh để mô tả sự giảm bớt hoặc dịu đi của các hiện tượng tự nhiên cảm giác. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng từ này như một ngoại động từ để làm giảm cơn sốt, ô nhiễm, hoặc như một nội động từ khi cơn bão ngớt dần. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thuật ngữ pháp liên quan danh từ abatement để mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu. Hãy cùng xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào thực tế một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abate"

Từ có nhắc đến "abate"

abate
The storm began to abate as the heavy rain turned to a light drizzle.