Videoaching

/'eikiɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ aching để mô tả những cảm giác đau đớn về cả thể xác lẫn tinh thần. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt aching khi đóng vai trò danh từ tính từ, từ việc mô tả những cơn đau nhức bắp âm ỉ đến những nỗi buồn da diết trong tâm hồn. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc mở rộng như aching for trạng từ achingly để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aching"

aching
My aching back feels better after a gentle stretch.