acknowledge

/ək'nɔlidʤ/

Từ acknowledge một ngoại động từcùng đa năng trong tiếng Anh, mang nghĩa cốt lõi chấp nhận sự hiện diện, sự thật hoặc giá trị của một điều đó. Bạn có thể dùng khi muốn thừa nhận một sai lầm cá nhân, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để xác nhận một email công việc hay chưa? Việc hiểu các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp tinh tế hơn rất nhiều. Ngoài việc thừa nhận sự thật, acknowledge còn đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện phép lịch sự tối thiểu khi gặp gỡ người quen hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ từ gia đình. Tại sao trong một số trường hợp trang trọng, người ta lại dùng cấu trúc universally acknowledged thay vì các từ đồng nghĩa như admit hay recognize? Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng thú vị các cụm từ nâng cao của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acknowledge"

acknowledge
The manager acknowledges the team's hard work with a sincere thank you.