acknowledge
Từ acknowledge là một ngoại động từ vô cùng đa năng trong tiếng Anh, mang nghĩa cốt lõi là chấp nhận sự hiện diện, sự thật hoặc giá trị của một điều gì đó. Bạn có thể dùng nó khi muốn thừa nhận một sai lầm cá nhân, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để xác nhận một email công việc hay chưa? Việc hiểu rõ các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp và tinh tế hơn rất nhiều. Ngoài việc thừa nhận sự thật, acknowledge còn đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện phép lịch sự tối thiểu khi gặp gỡ người quen hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ từ gia đình. Tại sao trong một số trường hợp trang trọng, người ta lại dùng cấu trúc universally acknowledged thay vì các từ đồng nghĩa như admit hay recognize? Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng thú vị và các cụm từ nâng cao của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "acknowledge"