activate

/'æktiveit/

Từ activate thường được biết đến với nghĩa phổ biến kích hoạt một thiết bị điện tử hoặc tài khoản trực tuyến. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên sâu như khoa học hay quân sự, từ này lại mang những sắc thái ý nghĩa rất khác biệt người học tiếng Anh thường bỏ lỡ. Bạn đã bao giờ nghe về việc hoạt hóa một chất hóa học hay thành lập một đơn vị quân đội bằng từ này chưa? Bài học hôm nay sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng activate so với các từ đồng nghĩa như trigger hay initiate để diễn đạt chính xác hơn. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về các biến thể quan trọng như activator cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "activate"

activate
He activates the security system with a keypad.