Videoadvocate
/'ædvəkit/
advocate là một từ vừa có thể chỉ “người ủng hộ” một ý tưởng, chính sách hay mục tiêu, vừa có thể là động từ mang nghĩa ủng hộ, chủ trương hoặc đề xuất một điều gì đó. Trong một số bối cảnh pháp lý, đặc biệt ở Scotland, nó còn có nghĩa là luật sư biện hộ trước tòa. Điểm thú vị là advocate không chỉ đi một mình: bạn sẽ gặp advocate for, act as an advocate for someone, hay cụm giàu sắc thái devil’s advocate. Khi nào dùng như danh từ, khi nào dùng như động từ, và sắc thái “ủng hộ công khai” nằm ở đâu? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "advocate"
Từ có nhắc đến "advocate"