Videoaffirmative

/ə'fə:mətiv/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về từ affirmative, một thuật ngữ quan trọng dùng để diễn tả sự khẳng định đồng ý trong tiếng Anh. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này dưới cả hai vai trò tính từ danh từ thông qua các dụ thực tế. Video cũng mở rộng thêm về các cụm từ trang trọng như in the affirmative thuật ngữ xã hội affirmative action. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng nâng cao khả năng giao tiếp chuyên nghiệp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

affirmative
He gave an affirmative nod to the proposal.