Videoamusing

/ə'mju:ziɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ amusing để mô tả những điều buồn cười mang tính giải trí trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa từ việc gây cười đơn thuần đến những hoạt động tiêu khiển thú vị hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc phổ biến như find something amusing cụm từ nhấn mạnh highly amusing qua các dụ thực tế. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "amusing"

Từ có nhắc đến "amusing"

amusing
The comedian told an amusing story that made the audience laugh.