argue

/'ɑ:gju:/

argue không chỉ cãi nhau”. Trong tiếng Anh, đây một động từ rất linh hoạt: bạn có thể argue with someone about something khi bất đồng, nhưng cũng có thể argue that + mệnh đề để trình bày lẽ cho một quan điểm. Điểm thú vị argue còn đi với for against để nói về việc ủng hộ hoặc phản đối, trong văn viết trang trọng, thậm chí có thể mang nghĩachứng tỏ”. Vậy khi nàotranh cãi, khi nàolập luận, khi nàothuyết phục bằng lẽ? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng argue tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "argue"

argue
Two colleagues calmly argue over the best approach on a whiteboard.