Videoaudit

/'ɔ:dit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ audit trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ audit không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực tài chính với nghĩa kiểm toán còn được dùng trong giáo dục quản lý quy trình. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các dạng danh từ, động từ những cụm từ chuyên ngành quan trọng như audit trail hay tax audit. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

audit
The accountant conducts a detailed audit of the company's financial records.