Videobasket

/'bɑ:skit/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ basket trong tiếng Anh, từ ý nghĩa cơ bản cái giỏ, cái rổ cho đến các thuật ngữ chuyên dụng trong thể thao đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này thông qua các dụ thực tế các biến thể như basketful hay basketwork. Ngoài ra, chúng ta sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như basket case hay lời khuyên đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Hãy cùng xem video để làm giàu vốn từ vựng sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "basket"

basket
A player makes a basket during the basketball game.