Videobenevolent

/bi'nevələnt/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết ý nghĩa cách sử dụng của từ benevolent. Đây một tính từ quan trọng để mô tả lòng nhân từ, sự rộng lượng các hành động từ thiện trong tiếng Anh, giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng về tính cách đạo đức. Video sẽ hướng dẫn bạn từ các định nghĩa cơ bản đến những cụm từ nâng cao như hội từ thiện hay chế độ chuyên chế nhân từ. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể danh từ, trạng từ liên quan. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng benevolent một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

benevolent
A benevolent donor gives warm coats to children in need.