blockade

/blɔ'keid/

blockade thường gợi đếnsự phong tỏatrong bối cảnh quân sự: dùng lực lượng để ngăn người hoặc hàng hóa ra vào một thành phố, cảng, hay quốc gia. Nhưng từ này không chỉ nằm trong tin tức chiến tranh; còn có thể chỉ một sự tắc nghẽn khiến lối đi bị chặn hoàn toàn, như đường núi bị tuyết chắn. Điểm thú vị blockade vừa danh từ vừa ngoại động từ: bạn có thể nói về a naval blockade, hoặc nói một đội quân blockade một cảng tiếp tế. Video cũng lộ các cụm tự nhiên như run a blockade lift a blockade. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blockade"

blockade
A naval blockade prevents ships from entering the harbor.