boast

/boust/

Trong tiếng Anh, boast không chỉ đơn thuần hành động khoe khoang hay khoác lác về bản thân. Tùy vào ngữ cảnh vai trò ngữ pháp, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực của một lời nói rỗng tuếch, nhưng cũng có thể diễn tả một niềm tự hào chính đáng về những giá trị đặc biệt của một tập thể hay địa danh. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một thư viện hay một thành phố lại có thể sử dụng từ này để mô tả các bộ sưu tập hoặc kiến trúc cổ của mình chưa? Việc nắm vững cách dùng boast như một động từ chỉ sự sở hữu đầy kiêu hãnh sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên trang trọng ấn tượng hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm những thành ngữ thú vị liên quan trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "boast"

boast
She was boasting about her new hat at the party.