brief

/bri:f/

Từ 'brief' không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả sự ngắn gọn về thời gian hay lời nói còn ẩn chứa nhiều vai trò ngữ pháp thú vị khác. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ trang phục, hay tại sao trong môi trường công sở pháp , lại trở thành một danh từ mang tính chỉ thị quan trọng? Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa tính từ, danh từ ngoại động từ sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp tự nhiên hơn. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá các cụm từ nâng cao như cách dùng trong ngành luật hay thành ngữ để kết thúc một câu chuyện dài một cách súc tích. Liệu bạn đã biết cách sử dụng cấu trúc phrasal verb để cung cấp thông tin cho đồng nghiệp một cách chính xác nhất chưa? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ mọi sắc thái của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brief"

brief
The lawyer prepared a brief for the upcoming case.