Videobuilding

/'bildiɳ/

Từ building không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ tòa nhà hay công trình kiến trúc mái tường. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò quan trọng khi mô tả về ngành xây dựng hoặc chính quá trình tạo nên một công trình nào đó. Việc nắm vững cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả đời sống hằng ngày lẫn môi trường làm việc chuyên nghiệp. Bạn biết rằng trong một số ngữ cảnh đặc biệt, cụm từ này còn có thể dùng để chỉ toàn bộ những người đang sinh sống hoặc làm việc bên trong một không gian? Ngoài ra, sự khác biệt giữa danh từ này động từ gốc của cũng một điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi đặt câu. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị các cụm từ liên quan trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

building
The children play in front of the large building.