cởi
cởi là một động từ rất quen trong tiếng Việt, thường bắt đầu từ ý “tháo ra” hoặc “bỏ ra”: cởi trói, cởi nơ, cởi áo khoác. Nhưng từ này không chỉ dùng cho vật đang buộc, đính hay quần áo đang mặc trên người. Điều thú vị là cởi còn đi vào những cách nói về tâm trạng: nhẹ nhõm hơn, bớt bức bối hơn, như trong hình ảnh “cởi được tảng đá trong lòng”. Vậy khi nào nên dùng cởi, khi nào gần với tháo, gỡ, hay bỏ ra? Và vì sao cởi mở lại là một tính từ? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm sắc thái tự nhiên của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan