Videochime

/tʃaim/

Từ chime trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa thú vị liên quan đến âm thanh sự hòa hợp. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng chime từ nghĩa gốc tiếng chuông hòa âm cho đến các cụm động từ quan trọng như chime in hay chime with trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ cụ thể về cách đồng hồ đánh giờ hay cách các kế hoạch ăn khớp với nhau. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chime"

Từ có nhắc đến "chime"

chime
The musician strikes the chime with a soft mallet.