Videocircuit

/'sə:kit/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ circuit trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ circuit không chỉ đơn thuần mạch điện còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong đời sống kỹ thuật. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa danh từ như chu vi, trường đua, hệ thống mạng lưới, cả cách dùng circuit như một động từ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao thành ngữ liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "circuit"

circuit
The race car completes one circuit of the track.