Videoclosure

/'klouʤə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ closure trong tiếng Anh với đầy đủ các sắc thái nghĩa từ đời sống đến chuyên ngành. Bài học sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ này khi nói về sự đóng cửa nhà máy, thủ tục bế mạc trong lập pháp, đặc biệt sự khép lại về mặt cảm xúc sau những biến cố khó khăn. Thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng như seek closure hay closure date, bạn sẽ nắm vững cách dùng danh từ này một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

closure
The city announced the closure of the old library.