commute
Từ commute thường được biết đến với nghĩa là hành động đi lại đều đặn hàng ngày giữa nơi ở và nơi làm việc. Tuy nhiên, bạn có biết rằng từ này còn đóng vai trò là một danh từ để chỉ chính hành trình mệt mỏi đó, hay thậm chí mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt trong lĩnh vực luật pháp và toán học không? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc to commute between để mô tả lịch trình di chuyển cụ thể và tìm hiểu tại sao một bản án lại có thể được commuted. Việc nắm vững các biến thể như commuter hay commutable sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "commute"
Từ có nhắc đến "commute"