commute

/kə'mju:t/

Từ commute thường được biết đến với nghĩa hành động đi lại đều đặn hàng ngày giữa nơi nơi làm việc. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò một danh từ để chỉ chính hành trình mệt mỏi đó, hay thậm chí mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt trong lĩnh vực luật pháp toán học không? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc to commute between để mô tả lịch trình di chuyển cụ thể tìm hiểu tại sao một bản án lại có thể được commuted. Việc nắm vững các biến thể như commuter hay commutable sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "commute"

Từ có nhắc đến "commute"

commute
The daily commute is crowded but efficient.