Videoconsole

/kən'soul/

Tìm hiểu cách sử dụng từ console trong tiếng Anh với đầy đủ các vai trò ngữ pháp từ động từ đến danh từ. Bài học sẽ giải thích ý nghĩa của từ này khi dùng để an ủi một người bạn, cũng như khi nói về các thiết bị điện tử như máy chơi game hay bảng điều khiển kỹ thuật. Ngoài ra, bạn còn được khám phá các nghĩa chuyên ngành trong kiến trúc nội thất cùng các từ loại liên quan như consolation. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ console một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "console"

console
She gently placed the antique radio on the wooden console in the hallway.