Videocourteous

/'kə:tjəs/

Học cách sử dụng từ courteous để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần lịch sự còn thể hiện sự nhã nhặn tôn trọng sâu sắc trong các tình huống chuyên nghiệp đời thường. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về định nghĩa, các cấu trúc câu thông dụng như courteous to someone, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng khám phá cách dùng từ này để trở nên tinh tế hơn trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "courteous"

courteous
A courteous man holds the door open for a woman carrying a stack of books.