data

/'deitə/

Từ data không chỉ đơn thuần dữ liệu hay số liệu trong các báo cáo khô khan. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này đóng vai trò nền tảng cho mọi quyết định quan trọng, từ việc phân tích thí nghiệm khoa học đến xây dựng các chiến lược tiếp thị dựa trên bằng chứng thực tế. Tuy nhiên, bạn biết khi nào nên dùng như một danh từ số ít khi nào mang tính chất số nhiều không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng data trong các ngữ cảnh chuyên sâu như raw data hay data-driven, đồng thời giải mã sự khác biệt thú vị với từ gốc datum vốn rất hiếm gặp. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ tự nhiên để diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp nhất. Hãy cùng bắt đầu bài học để làm chủ cách dùng từ vựng thiết yếu này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "data"

data
Scientists analyze the data on a large computer screen.