Videodette

Trong tiếng Pháp, danh từ giống cái 'dette' không chỉ đơn thuần dùng để chỉ một khoản tiền vay mượn cần phải hoàn trả. Từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn trong đời sống tinh thần các bối cảnh xã hội đặc thù, từ những nghĩa vụ tài chính quốc gia cho đến những món nợ ân tình khó lòng đong đếm. Bạn đã bao giờ nghe qua cách nói giảm nói tránh về cái chết hay nghĩa vụ quân sự thông qua từ vựng này chưa? Ngoài ra, việc phân biệt giữa 'dette' 'débit' trong kế toán cũngmột điểm quan trọng để sử dụng ngôn ngữ chính xác. Hãy cùng khám phá những cách diễn đạt tinh tế các thành ngữ thông dụng liên quan đến chủ đề này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

dette
Une famille rembourse sa dette à la banque.