Videodeviate

/'di:vieit/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về động từ deviate, một từ vựng quan trọng để mô tả sự trệch hướng hoặc xa rời các tiêu chuẩn kế hoạch. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh vật lẫn nghĩa bóng thông qua các dụ thực tế. Video cũng cung cấp các cụm từ phổ biến như deviate from the norm, các biến thể từ vựng liên quan danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng deviate một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "deviate"

deviate
The river begins to deviate from its original course.