Videodismiss

/dis'mis/

Từ 'dismiss' một ngoại động từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mang nghĩa giải tán một lớp học hay cho phép ai đó rời đi. Trong môi trường chuyên nghiệp đời sống, từ này còn xuất hiện thường xuyên với ý nghĩa sa thải nhân viên hoặc bác bỏ một ý kiến mình cho không thực tế. Việc nắm vững các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ 'dismiss something out of hand' hay sự khác biệt giữa các quyết định bác bỏ trong pháp chưa? Ngoài ra, tính từ 'dismissive' cũng mang một sắc thái thái độ rất đặc trưng người học cần lưu ý để tránh hiểu lầm trong giao tiếp. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng từ vựng này qua bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dismiss"

dismiss
The judge declares, "This case is dismissed!"