Videodistribute

/dis'tribju:t/

Từ distribute một ngoại động từ quan trọng trong tiếng Anh, thường được biết đến với ý nghĩa phân phối hoặc phân phát hàng hóa quà tặng. Tuy nhiên, từ này còn mang những sắc thái thú vị khác người học thường bỏ lỡ, chẳng hạn như cách dùng trong nông nghiệp để mô tả việc rải hạt giống hay trong thư viện để chỉ việc sắp xếp tài liệu một cách hệ thống. Bạn biết sự khác biệt giữa việc dùng giới từ among over sau động từ này sẽ thay đổi hoàn toàn ngữ cảnh của câu không? Ngoài ra, distribute còn đóng vai trò đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên sâu như toán học ngành in ấn truyền thống. Hãy cùng khám phá những cấu trúc tự nhiên cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như allocate hay dispense trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

distribute
The teacher will distribute the worksheets to the class.