Videoengross

/in'grous/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ engross để mô tả trạng thái mải hoặc thu hút hoàn toàn sự chú ý của một ai đó. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa chính của từ, từ việc làm ai đó đắm chìm vào một cuốn sách cho đến việc một công việc chiếm hết thời gian năng lượng của bạn. Chúng ta cũng sẽ khám phá cấu trúc phổ biến nhất là be engrossed in cùng các biến thể như tính từ engrossing danh từ engrossment. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "engross"

engross
She was completely engrossed in her book.