Videoexhausted

/ig'zɔ:stid/

Trong tiếng Anh, từ exhausted một tính từ mạnh mẽ dùng để mô tả trạng thái cạn kiệt hoàn toàn về cả thể chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này không chỉ dành cho con người còn được sử dụng linh hoạt để nói về các nguồn tài nguyên như pin hay thậm chí tình trạng của đất đai trong nông nghiệp không? Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau thú vị giữa exhausted người anh em họ hàng exhaustive vốn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ nâng cao như emotionally exhausted các thành ngữ tự nhiên để diễn đạt sự mệt mỏi một cách bản xứ nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exhausted"

exhausted
She felt completely exhausted after the long hike.