fatigue

/fə'ti:g/

Từ fatigue không chỉ đơn thuần cảm giác mệt mỏi sau một ngày làm việc dài còn mang những ý nghĩa chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bạn biết tại sao một cây cầu vững chãi lại có thể sụp đổ do hiện tượng mỏi kim loại, hay tại sao những người lính lại sử dụng từ này để chỉ các công việc lao động chân tay trong nhà bếp? Việc hiểu cách dùng danh từ động từ của từ này sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, bài học này sẽ khám phá những khái niệm tâm lý thú vị như sự mệt mỏi lòng trắc ẩn hay hội chứng mệt mỏi khi phải đưa ra quá nhiều quyết định trong cuộc sống hiện đại. Chúng ta cũng sẽ phân biệt cách dùng số nhiều đặc biệt khi nói về quân phục các cấu trúc kết hợp danh từ để diễn tả sự chán ngán một vấn đề nào đó. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fatigue
The soldier was assigned to kitchen fatigue.