Videofollowing

/'fɔlouiɳ/

Từ following một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên cả trong văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Video này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng following khi đóng vai trò danh từ để chỉ nhóm người ủng hộ hoặc những điều sắp được liệt kê, cũng như vai trò tính từ để chỉ trình tự thời gian sự việc tiếp theo. Thông qua các dụ cụ thể như cách nói về ngày hôm sau hay giới thiệu một danh sách quan trọng, bạn sẽ hiểu cấu trúc ngữ cảnh sử dụng chính xác của từ này. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

following
A following wind helps the sailboat move quickly across the lake.