Videogradual

/'grædjuəl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ gradual để mô tả những sự thay đổi diễn ra từ từ, chậm rãi liên tục theo thời gian. Bài học cung cấp các định nghĩa chi tiết từ việc mô tả quá trình cải thiện sức khỏe đến cách dùng trong địa hình để chỉ những con dốc thoai thoải. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ thông dụng như gradual process hay gradual decline, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

gradual
The hill has a gradual slope that is easy to climb.