Videohandy

/hændi/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ handy trong tiếng Anh để diễn đạt sự thuận tiện khéo léo. Video này sẽ giải thích chi tiết ba nghĩa chính của từ, từ việc mô tả đồ vật vừa tầm tay đến việc khen ngợi một người khéo tay hay làm. Bạn cũng sẽ được học thành ngữ phổ biến to come in handy cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như convenient hay useful. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "handy"

handy
A handy person can fix many things around the house.