harvest

/'hɑ:vist/

Từ harvest một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nông nghiệp còn xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp công việc đời sống. Bạn có thể sử dụng như một danh từ để chỉ mùa vụ hoặc một động từ để mô tả hành động thu gom thành phẩm khi đến độ chín muồi. Tuy nhiên, làm thế nào để dùng từ này theo nghĩa bóng nhằm diễn tả những thành quả sau nhiều năm nỗ lực? Liệu sự khác biệt nào khi kết hợp trong cụm từ to reap the harvest hay cách dùng bumper harvest để nhấn mạnh sự thành công vượt trội? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

harvest
The farmer brings in the harvest from the golden wheat field.