held

/hould/

Từ 'held' không chỉ đơn thuần dạng quá khứ của 'hold' còn đóng vai trò một tính từ mạnh mẽ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một vật đang được cầm nắm, một sự kiện đã diễn ra, hay thậm chí một vùng lãnh thổ đang bị kiểm soát quân sự. Hiểu cách dùng 'held' sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các trạng thái từ vật đến trừu tượng trong tiếng Anh. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bạn biết tại sao 'held' lại xuất hiện trong các cấu trúc về trách nhiệm pháp hay những niềm tin kiên định không? Từ việc mô tả sức chứa của một sân vận động đến cách dùng trong các thành ngữ về sự kính trọng, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái thú vị người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc quan trọng cách phân biệt 'held' với các từ liên quan trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

held
The soldier cautiously entered the enemy-held village.