hustle

/'hʌsl/

Từ hustle một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ mô tả sự hối hả, tất bật của nhịp sống đô thị còn thể hiện tinh thần nỗ lực xoay xở để đạt được thành công. xuất hiện dưới dạng danh từ hay động từ, từ này luôn mang theo một nguồn năng lượng mạnh mẽ về tốc độ sự quyết tâm trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt sắc thái của khi dùng để chỉ sự chen lấn thô bạo so với khi dùng để khen ngợi một người đầu óc nhạy bén chưa? Đặc biệt, các khái niệm hiện đại như side hustle hay hustle culture đang thay đổi cách chúng ta nói về sự nghiệp. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các ngữ cảnh sử dụng thú vị trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hustle"

Từ có nhắc đến "hustle"

hustle
The cheerleaders hustle about excitedly before their performance.