Videointegrated

Học cách sử dụng tính từ integrated trong tiếng Anh để mô tả sự hợp nhất tính đồng bộ. Video này sẽ giải thích chi tiết các ý nghĩa từ việc tích hợp hệ thống phần mềm đến việc xây dựng một cộng đồng không phân biệt đối xử. Bạn sẽ được làm quen với các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao những từ đồng nghĩa quan trọng như unified hay cohesive. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ integrated một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

integrated
An integrated circuit is a key component in modern electronics.