Videoiron

/'aiən/

Từ iron không chỉ đơn thuần một nguyên tố kim loại trong xây dựng còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày giao tiếp tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng như một danh từ để chỉ chiếc bàn là, một động từ khi làm phẳng quần áo, hoặc một tính từ để mô tả ý chí sắt đá của một con người. Sự linh hoạt này biến thành một từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ iron out hay biết cách dùng từ này trong môn gôn các tình huống pháp chưa? Video này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái thú vị đó, từ cách diễn đạt về một thể chất cực kỳ khỏe mạnh đến những thành ngữ về việc nắm bắt thời cơ. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ mọi cách dùng của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

iron
She uses the iron to press her cotton shirt.